---
title: "Cảm biến đo Amoni/Nitrat ISEmax CAS40D — E+H Chính hãng | Envimart"
title_ngan: "E+H ISEmax CAS40D"
description: "Cảm biến ISE Endress+Hauser ISEmax CAS40D đo trực tiếp amoni & nitrat trong bể bùn hoạt tính, không hoá chất, Memosens Plug&Play. Tư vấn cấu hình QCVN."
schema_type: product
brand: Endress+Hauser
category: nuoc-thai
price:
image: img/eh-cas40d.webp
lang: vi
date: 2026-07-05
specs:
  - dai_luong: "Amoni (NH4-N)"
    dai_do: "0,1–1000"
    don_vi: mg/L
    do_chinh_xac: "±5% giá trị đo ±0,2 mg/L"
    phuong_phap: "điện cực chọn lọc ion (ISE), thế điện động"
  - dai_luong: "Nitrat (NO3-N)"
    dai_do: "0,1–1000"
    don_vi: mg/L
    do_chinh_xac: "±5% giá trị đo ±0,2 mg/L"
    phuong_phap: "điện cực chọn lọc ion (ISE), thế điện động"
  - dai_luong: "Kali (K+, bù nhiễu amoni)"
    dai_do: "1–1000"
    don_vi: mg/L
    do_chinh_xac: "—"
    phuong_phap: "điện cực chọn lọc ion (ISE)"
  - dai_luong: "Clorua (Cl-, bù nhiễu nitrat)"
    dai_do: "1–1000"
    don_vi: mg/L
    do_chinh_xac: "—"
    phuong_phap: "điện cực chọn lọc ion (ISE)"
van_hanh:
  giao_thuc: "Memosens digital (Plug&Play), qua transmitter Liquiline CM44x"
  cap_bao_ve: "IP68 (cột nước 2m, 25°C, 48h)"
  nguon: "cấp qua cáp Memosens từ transmitter"
  nhiet_do_van_hanh: "-20 đến +50°C (môi trường); 2 đến 40°C (quá trình)"
  tu_lam_sach: "khí nén 3–3,5 bar, 3–4 L/chu kỳ, 4–15 s"
  thoi_gian_dap_ung: "t90 < 2 phút"
compliance:
  - chi_tieu: "Amoni (NH4-N)"
    quy_chuan: qcvn-40-2025
    dieu_khoan: "cột B"
    nguong: "≤ 10 mg/L"
    dai_do_tb: "0,1–1000 mg/L"
    dap_ung: "dải đo phủ ngưỡng amoni nước thải công nghiệp"
---

# Cảm biến đo Amoni/Nitrat ISEmax CAS40D (Endress+Hauser)

ISEmax CAS40D là cảm biến điện cực chọn lọc ion (ISE) của Endress+Hauser đo trực tiếp amoni và nitrat ngay trong bể bùn hoạt tính, không cần hoá chất, không cần lấy mẫu hay hệ thống chuẩn bị mẫu. Đây là giải pháp quan trắc dinh dưỡng liên tục cho trạm xử lý nước thải, giúp điều khiển quá trình nitrat hoá – khử nitrat theo thời gian thực.

## Ứng dụng

CAS40D lắp chìm trực tiếp trong bể bùn hoạt tính hoặc tại đầu ra bể lắng sơ cấp của trạm xử lý nước thải đô thị và công nghiệp. Cảm biến đo đồng thời NH4-N và NO3-N để giám sát hiệu quả xử lý nitơ và tối ưu sục khí. Hai kênh bù nhiễu tuỳ chọn — kali bù chéo cho amoni, clorua bù chéo cho nitrat — cho số đo ổn định trong nền mẫu nước thải thực tế. Cảm biến giao tiếp số Memosens, cắm thẳng vào transmitter [Liquiline CM44x](/endress-hauser/liquiline-cm44x.html) để hiển thị, ghi log và xuất tín hiệu 4–20mA/Modbus về hệ SCADA.

## Thông số kỹ thuật

### Đại lượng đo

| Đại lượng | Dải đo | Đơn vị | Độ chính xác | Phương pháp |
|---|---|---|---|---|
| Amoni (NH4-N) | 0,1–1000 | mg/L | ±5% giá trị đo ±0,2 mg/L | điện cực chọn lọc ion (ISE), thế điện động |
| Nitrat (NO3-N) | 0,1–1000 | mg/L | ±5% giá trị đo ±0,2 mg/L | điện cực chọn lọc ion (ISE), thế điện động |
| Kali (K+, bù nhiễu amoni) | 1–1000 | mg/L | — | điện cực chọn lọc ion (ISE) |
| Clorua (Cl-, bù nhiễu nitrat) | 1–1000 | mg/L | — | điện cực chọn lọc ion (ISE) |

### Thông số vận hành

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn giao tiếp | Memosens digital (Plug&Play), qua transmitter Liquiline CM44x |
| Cấp bảo vệ | IP68 (cột nước 2m, 25°C, 48h) |
| Nguồn | cấp qua cáp Memosens từ transmitter |
| Nhiệt độ vận hành | -20 đến +50°C (môi trường); 2 đến 40°C (quá trình) |
| Tự làm sạch | khí nén 3–3,5 bar, 3–4 L/chu kỳ, 4–15 s |
| Thoi gian dap ung | t90 < 2 phút |

## Tuân thủ quy chuẩn

| Chỉ tiêu | Quy chuẩn & điều khoản | Ngưỡng quy chuẩn | Dải đo thiết bị | Đáp ứng |
|---|---|---|---|---|
| Amoni (NH4-N) | [QCVN 40:2025/BTNMT, cột B](/quy-chuan/qcvn-40-2025.html) | ≤ 10 mg/L | 0,1–1000 mg/L | dải đo phủ ngưỡng amoni nước thải công nghiệp |

Chỉ tiêu amoni trong nước thải công nghiệp được quy định tại [QCVN 40:2025/BTNMT](/quy-chuan/qcvn-40-2025.html). Mọi hệ quan trắc tự động liên tục còn phải tuân thủ yêu cầu thiết bị và tần suất theo [TT10/2021/TT-BTNMT](/quy-chuan/tt10-2021.html).

## Mã đặt hàng

| Mã cấu hình | Chỉ tiêu đo |
|---|---|
| CAS40D-AA1A1A1+F2G3 | Amoni + Nitrat (combo) |
| CAS40D-AA1A1A1 | Amoni |
| CAS40D-AA1A1A2 | Amoni (biến thể A2) |

Điện cực và bộ bảo trì thay định kỳ (~6 tháng): điện cực amoni (71109938), nitrat (71109937), kali (71109936), clorua (71109939); điện cực pH Orbisint CPS11 (CPS11-1AS2GSA); cảm biến nhiệt độ (CTS1-A2GSA).

## Câu hỏi thường gặp

**CAS40D có cần transmitter riêng không?**
Có. CAS40D là cảm biến Memosens, cần ghép với transmitter [Liquiline CM44x](/endress-hauser/liquiline-cm44x.html) (CM442/CM444/CM448) để hiển thị, ghi dữ liệu và xuất tín hiệu ra hệ điều khiển. Một CM448 nhận tối đa 8 cảm biến Memosens.

**Đo amoni bằng ISE có cần thay hoá chất không?**
Không. Nguyên lý điện cực chọn lọc ion đo trực tiếp trong nước, không dùng thuốc thử — khác với phương pháp so màu. Chỉ cần thay màng/điện chất định kỳ khoảng 6 tháng.

**Cảm biến chống nhiễu chéo thế nào?**
CAS40D có tuỳ chọn đo kali để bù nhiễu cho amoni (K+ tương tự hoá học với NH4+) và đo clorua để bù nhiễu cho nitrat, cho kết quả chính xác hơn trong nền nước thải phức tạp.

**Dải đo bao nhiêu?**
Amoni và nitrat đều đo 0,1–1000 mg/L, độ chính xác ±5% giá trị đo ±0,2 mg/L, thời gian đáp ứng t90 dưới 2 phút.

## Liên hệ

Đội kỹ thuật Envimart tư vấn cấu hình CAS40D + Liquiline CM44x phù hợp mục tiêu quan trắc và ngưỡng xả thải của nhà máy. Hotline +842877727979 · sales@envimart.vn.
